Chuyển đổi trăm feet khối sang Kanna (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang Kanna (Thụy Điển)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | Kanna (Thụy Điển) [kanna] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 10.82 Kanna (Thụy Điển) |
| 0.10 trăm feet khối | 108.20 Kanna (Thụy Điển) |
| 1 trăm feet khối | 1082 Kanna (Thụy Điển) |
| 2 trăm feet khối | 2164 Kanna (Thụy Điển) |
| 3 trăm feet khối | 3246 Kanna (Thụy Điển) |
| 5 trăm feet khối | 5410 Kanna (Thụy Điển) |
| 10 trăm feet khối | 10820 Kanna (Thụy Điển) |
| 20 trăm feet khối | 21641 Kanna (Thụy Điển) |
| 50 trăm feet khối | 54102 Kanna (Thụy Điển) |
| 100 trăm feet khối | 108203 Kanna (Thụy Điển) |
| 1000 trăm feet khối | 1082035 Kanna (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang Kanna (Thụy Điển)
1 trăm feet khối = 1082 Kanna (Thụy Điển)
1 Kanna (Thụy Điển) = 0.000924 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang Kanna (Thụy Điển):
15 trăm feet khối = 15 × 1082 Kanna (Thụy Điển) = 16231 Kanna (Thụy Điển)