Chuyển đổi trăm feet khối sang thìa canh (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang thìa canh (Anh)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 1595 thìa canh (Anh) |
| 0.10 trăm feet khối | 15946 thìa canh (Anh) |
| 1 trăm feet khối | 159458 thìa canh (Anh) |
| 2 trăm feet khối | 318916 thìa canh (Anh) |
| 3 trăm feet khối | 478374 thìa canh (Anh) |
| 5 trăm feet khối | 797289 thìa canh (Anh) |
| 10 trăm feet khối | 1594579 thìa canh (Anh) |
| 20 trăm feet khối | 3189157 thìa canh (Anh) |
| 50 trăm feet khối | 7972893 thìa canh (Anh) |
| 100 trăm feet khối | 15945787 thìa canh (Anh) |
| 1000 trăm feet khối | 159457865 thìa canh (Anh) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang thìa canh (Anh)
1 trăm feet khối = 159458 thìa canh (Anh)
1 thìa canh (Anh) = 0.000006 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang thìa canh (Anh):
15 trăm feet khối = 15 × 159458 thìa canh (Anh) = 2391868 thìa canh (Anh)