Chuyển đổi trăm feet khối sang kilômét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị kilômét khối [km^3]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang kilômét khối
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | kilômét khối [km^3] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 0.10 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 1 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 2 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 3 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 5 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 10 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 20 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 50 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 100 trăm feet khối | 0.000000 kilômét khối |
| 1000 trăm feet khối | 0.000003 kilômét khối |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang kilômét khối
1 trăm feet khối = 0.000000 kilômét khối
1 kilômét khối = 353146667 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang kilômét khối:
15 trăm feet khối = 15 × 0.000000 kilômét khối = 0.000000 kilômét khối