Chuyển đổi trăm feet khối sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang acre-feet
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 0.000023 acre-feet |
| 0.10 trăm feet khối | 0.000230 acre-feet |
| 1 trăm feet khối | 0.002296 acre-feet |
| 2 trăm feet khối | 0.004591 acre-feet |
| 3 trăm feet khối | 0.006887 acre-feet |
| 5 trăm feet khối | 0.0115 acre-feet |
| 10 trăm feet khối | 0.0230 acre-feet |
| 20 trăm feet khối | 0.0459 acre-feet |
| 50 trăm feet khối | 0.1148 acre-feet |
| 100 trăm feet khối | 0.2296 acre-feet |
| 1000 trăm feet khối | 2.30 acre-feet |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang acre-feet
1 trăm feet khối = 0.002296 acre-feet
1 acre-feet = 435.60 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang acre-feet:
15 trăm feet khối = 15 × 0.002296 acre-feet = 0.034435 acre-feet