Chuyển đổi trăm feet khối sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang thìa cà phê (Anh)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 4784 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 trăm feet khối | 47837 thìa cà phê (Anh) |
| 1 trăm feet khối | 478375 thìa cà phê (Anh) |
| 2 trăm feet khối | 956749 thìa cà phê (Anh) |
| 3 trăm feet khối | 1435124 thìa cà phê (Anh) |
| 5 trăm feet khối | 2391873 thìa cà phê (Anh) |
| 10 trăm feet khối | 4783746 thìa cà phê (Anh) |
| 20 trăm feet khối | 9567491 thìa cà phê (Anh) |
| 50 trăm feet khối | 23918728 thìa cà phê (Anh) |
| 100 trăm feet khối | 47837456 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 trăm feet khối | 478374563 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang thìa cà phê (Anh)
1 trăm feet khối = 478375 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000002 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang thìa cà phê (Anh):
15 trăm feet khối = 15 × 478375 thìa cà phê (Anh) = 7175618 thìa cà phê (Anh)