Chuyển đổi trăm feet khối sang gigalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị gigalít [GL]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
gigalít
Định nghĩa: gigalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigalít bằng 1000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang gigalít
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | gigalít [GL] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 0.000000 gigalít |
| 0.10 trăm feet khối | 0.000000 gigalít |
| 1 trăm feet khối | 0.000003 gigalít |
| 2 trăm feet khối | 0.000006 gigalít |
| 3 trăm feet khối | 0.000008 gigalít |
| 5 trăm feet khối | 0.000014 gigalít |
| 10 trăm feet khối | 0.000028 gigalít |
| 20 trăm feet khối | 0.000057 gigalít |
| 50 trăm feet khối | 0.000142 gigalít |
| 100 trăm feet khối | 0.000283 gigalít |
| 1000 trăm feet khối | 0.002832 gigalít |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang gigalít
1 trăm feet khối = 0.000003 gigalít
1 gigalít = 353147 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang gigalít:
15 trăm feet khối = 15 × 0.000003 gigalít = 0.000042 gigalít