Chuyển đổi trăm feet khối sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi trăm feet khối [hundred-cubic foot] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi trăm feet khối sang Sho (Nhật Bản)
| trăm feet khối [hundred-cubic foot] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 trăm feet khối | 15.70 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 trăm feet khối | 156.98 Sho (Nhật Bản) |
| 1 trăm feet khối | 1570 Sho (Nhật Bản) |
| 2 trăm feet khối | 3140 Sho (Nhật Bản) |
| 3 trăm feet khối | 4709 Sho (Nhật Bản) |
| 5 trăm feet khối | 7849 Sho (Nhật Bản) |
| 10 trăm feet khối | 15698 Sho (Nhật Bản) |
| 20 trăm feet khối | 31395 Sho (Nhật Bản) |
| 50 trăm feet khối | 78488 Sho (Nhật Bản) |
| 100 trăm feet khối | 156975 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 trăm feet khối | 1569751 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi trăm feet khối sang Sho (Nhật Bản)
1 trăm feet khối = 1570 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 0.000637 trăm feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 trăm feet khối sang Sho (Nhật Bản):
15 trăm feet khối = 15 × 1570 Sho (Nhật Bản) = 23546 Sho (Nhật Bản)