Chuyển đổi dây sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cd] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang Koku (Nhật Bản)
| dây [cd] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 dây | 0.2009 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 dây | 2.01 Koku (Nhật Bản) |
| 1 dây | 20.09 Koku (Nhật Bản) |
| 2 dây | 40.19 Koku (Nhật Bản) |
| 3 dây | 60.28 Koku (Nhật Bản) |
| 5 dây | 100.46 Koku (Nhật Bản) |
| 10 dây | 200.93 Koku (Nhật Bản) |
| 20 dây | 401.86 Koku (Nhật Bản) |
| 50 dây | 1005 Koku (Nhật Bản) |
| 100 dây | 2009 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 dây | 20093 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi dây sang Koku (Nhật Bản)
1 dây = 20.09 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 0.049769 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang Koku (Nhật Bản):
15 dây = 15 × 20.09 Koku (Nhật Bản) = 301.39 Koku (Nhật Bản)