Chuyển đổi dây sang Kanna (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cd] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang Kanna (Thụy Điển)
| dây [cd] | Kanna (Thụy Điển) [kanna] |
|---|---|
| 0.01 dây | 13.85 Kanna (Thụy Điển) |
| 0.10 dây | 138.50 Kanna (Thụy Điển) |
| 1 dây | 1385 Kanna (Thụy Điển) |
| 2 dây | 2770 Kanna (Thụy Điển) |
| 3 dây | 4155 Kanna (Thụy Điển) |
| 5 dây | 6925 Kanna (Thụy Điển) |
| 10 dây | 13850 Kanna (Thụy Điển) |
| 20 dây | 27700 Kanna (Thụy Điển) |
| 50 dây | 69250 Kanna (Thụy Điển) |
| 100 dây | 138500 Kanna (Thụy Điển) |
| 1000 dây | 1385004 Kanna (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi dây sang Kanna (Thụy Điển)
1 dây = 1385 Kanna (Thụy Điển)
1 Kanna (Thụy Điển) = 0.000722 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang Kanna (Thụy Điển):
15 dây = 15 × 1385 Kanna (Thụy Điển) = 20775 Kanna (Thụy Điển)