Chuyển đổi dây sang dekalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cd] sang đơn vị dekalít [daL]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang dekalít
| dây [cd] | dekalít [daL] |
|---|---|
| 0.01 dây | 3.62 dekalít |
| 0.10 dây | 36.25 dekalít |
| 1 dây | 362.46 dekalít |
| 2 dây | 724.91 dekalít |
| 3 dây | 1087 dekalít |
| 5 dây | 1812 dekalít |
| 10 dây | 3625 dekalít |
| 20 dây | 7249 dekalít |
| 50 dây | 18123 dekalít |
| 100 dây | 36246 dekalít |
| 1000 dây | 362456 dekalít |
Cách chuyển đổi dây sang dekalít
1 dây = 362.46 dekalít
1 dekalít = 0.002759 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang dekalít:
15 dây = 15 × 362.46 dekalít = 5437 dekalít