Chuyển đổi dây sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cd] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang gill (Mỹ)
| dây [cd] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 dây | 306.40 gill (Mỹ) |
| 0.10 dây | 3064 gill (Mỹ) |
| 1 dây | 30640 gill (Mỹ) |
| 2 dây | 61280 gill (Mỹ) |
| 3 dây | 91921 gill (Mỹ) |
| 5 dây | 153201 gill (Mỹ) |
| 10 dây | 306402 gill (Mỹ) |
| 20 dây | 612804 gill (Mỹ) |
| 50 dây | 1532011 gill (Mỹ) |
| 100 dây | 3064021 gill (Mỹ) |
| 1000 dây | 30640213 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dây sang gill (Mỹ)
1 dây = 30640 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.000033 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang gill (Mỹ):
15 dây = 15 × 30640 gill (Mỹ) = 459603 gill (Mỹ)