Chuyển đổi dây sang centilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cd] sang đơn vị centilít [cL]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang centilít
| dây [cd] | centilít [cL] |
|---|---|
| 0.01 dây | 3625 centilít |
| 0.10 dây | 36246 centilít |
| 1 dây | 362456 centilít |
| 2 dây | 724911 centilít |
| 3 dây | 1087367 centilít |
| 5 dây | 1812278 centilít |
| 10 dây | 3624556 centilít |
| 20 dây | 7249113 centilít |
| 50 dây | 18122782 centilít |
| 100 dây | 36245564 centilít |
| 1000 dây | 362455636 centilít |
Cách chuyển đổi dây sang centilít
1 dây = 362456 centilít
1 centilít = 0.000003 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang centilít:
15 dây = 15 × 362456 centilít = 5436835 centilít