Chuyển đổi dây sang inch khối
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
Bảng chuyển đổi dây sang inch khối
| dây [cd] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 dây | 2212 inch khối |
| 0.10 dây | 22118 inch khối |
| 1 dây | 221184 inch khối |
| 2 dây | 442367 inch khối |
| 3 dây | 663551 inch khối |
| 5 dây | 1105918 inch khối |
| 10 dây | 2211835 inch khối |
| 20 dây | 4423670 inch khối |
| 50 dây | 11059176 inch khối |
| 100 dây | 22118351 inch khối |
| 1000 dây | 221183514 inch khối |
Cách chuyển đổi dây sang inch khối
1 dây = 221184 inch khối
1 inch khối = 0.000005 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang inch khối:
15 dây = 15 × 221184 inch khối = 3317753 inch khối