Chuyển đổi dây sang trăm feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cd] sang đơn vị trăm feet khối [hundred-cubic foot]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang trăm feet khối
| dây [cd] | trăm feet khối [hundred-cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 dây | 0.0128 trăm feet khối |
| 0.10 dây | 0.1280 trăm feet khối |
| 1 dây | 1.28 trăm feet khối |
| 2 dây | 2.56 trăm feet khối |
| 3 dây | 3.84 trăm feet khối |
| 5 dây | 6.40 trăm feet khối |
| 10 dây | 12.80 trăm feet khối |
| 20 dây | 25.60 trăm feet khối |
| 50 dây | 64.00 trăm feet khối |
| 100 dây | 128.00 trăm feet khối |
| 1000 dây | 1280 trăm feet khối |
Cách chuyển đổi dây sang trăm feet khối
1 dây = 1.28 trăm feet khối
1 trăm feet khối = 0.781250 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang trăm feet khối:
15 dây = 15 × 1.28 trăm feet khối = 19.20 trăm feet khối