Chuyển đổi dây sang kilômét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cd] sang đơn vị kilômét khối [km^3]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang kilômét khối
| dây [cd] | kilômét khối [km^3] |
|---|---|
| 0.01 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 0.10 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 1 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 2 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 3 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 5 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 10 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 20 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 50 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 100 dây | 0.000000 kilômét khối |
| 1000 dây | 0.000004 kilômét khối |
Cách chuyển đổi dây sang kilômét khối
1 dây = 0.000000 kilômét khối
1 kilômét khối = 275895834 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang kilômét khối:
15 dây = 15 × 0.000000 kilômét khối = 0.000000 kilômét khối