Chuyển đổi dây sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây [cd] sang đơn vị megalít [ML]
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây sang megalít
| dây [cd] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 dây | 0.000036 megalít |
| 0.10 dây | 0.000362 megalít |
| 1 dây | 0.003625 megalít |
| 2 dây | 0.007249 megalít |
| 3 dây | 0.0109 megalít |
| 5 dây | 0.0181 megalít |
| 10 dây | 0.0362 megalít |
| 20 dây | 0.0725 megalít |
| 50 dây | 0.1812 megalít |
| 100 dây | 0.3625 megalít |
| 1000 dây | 3.62 megalít |
Cách chuyển đổi dây sang megalít
1 dây = 0.003625 megalít
1 megalít = 275.90 dây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây sang megalít:
15 dây = 15 × 0.003625 megalít = 0.054368 megalít