Chuyển đổi acre-feet sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet [ac*ft] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang minim (Mỹ)
| acre-feet [ac*ft] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 200203118 minim (Mỹ) |
| 0.10 acre-feet | 2002031177 minim (Mỹ) |
| 1 acre-feet | 20020311771 minim (Mỹ) |
| 2 acre-feet | 40040623543 minim (Mỹ) |
| 3 acre-feet | 60060935314 minim (Mỹ) |
| 5 acre-feet | 100101558857 minim (Mỹ) |
| 10 acre-feet | 200203117714 minim (Mỹ) |
| 20 acre-feet | 400406235429 minim (Mỹ) |
| 50 acre-feet | 1001015588571 minim (Mỹ) |
| 100 acre-feet | 2002031177143 minim (Mỹ) |
| 1000 acre-feet | 20020311771428 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi acre-feet sang minim (Mỹ)
1 acre-feet = 20020311771 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000000 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang minim (Mỹ):
15 acre-feet = 15 × 20020311771 minim (Mỹ) = 300304676571 minim (Mỹ)