Chuyển đổi acre-feet sang gallon (Mỹ)
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang gallon (Mỹ)
| acre-feet [ac*ft] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 3259 gallon (Mỹ) |
| 0.10 acre-feet | 32585 gallon (Mỹ) |
| 1 acre-feet | 325851 gallon (Mỹ) |
| 2 acre-feet | 651703 gallon (Mỹ) |
| 3 acre-feet | 977554 gallon (Mỹ) |
| 5 acre-feet | 1629257 gallon (Mỹ) |
| 10 acre-feet | 3258514 gallon (Mỹ) |
| 20 acre-feet | 6517029 gallon (Mỹ) |
| 50 acre-feet | 16292571 gallon (Mỹ) |
| 100 acre-feet | 32585143 gallon (Mỹ) |
| 1000 acre-feet | 325851427 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi acre-feet sang gallon (Mỹ)
1 acre-feet = 325851 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 0.000003 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang gallon (Mỹ):
15 acre-feet = 15 × 325851 gallon (Mỹ) = 4887771 gallon (Mỹ)