Chuyển đổi acre-feet sang kilômét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet [ac*ft] sang đơn vị kilômét khối [km^3]
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang kilômét khối
| acre-feet [ac*ft] | kilômét khối [km^3] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 0.000000 kilômét khối |
| 0.10 acre-feet | 0.000000 kilômét khối |
| 1 acre-feet | 0.000001 kilômét khối |
| 2 acre-feet | 0.000002 kilômét khối |
| 3 acre-feet | 0.000004 kilômét khối |
| 5 acre-feet | 0.000006 kilômét khối |
| 10 acre-feet | 0.000012 kilômét khối |
| 20 acre-feet | 0.000025 kilômét khối |
| 50 acre-feet | 0.000062 kilômét khối |
| 100 acre-feet | 0.000123 kilômét khối |
| 1000 acre-feet | 0.001233 kilômét khối |
Cách chuyển đổi acre-feet sang kilômét khối
1 acre-feet = 0.000001 kilômét khối
1 kilômét khối = 810713 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang kilômét khối:
15 acre-feet = 15 × 0.000001 kilômét khối = 0.000019 kilômét khối