Chuyển đổi acre-feet sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet [ac*ft] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang cor (Kinh Thánh)
| acre-feet [ac*ft] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 56.07 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 acre-feet | 560.67 cor (Kinh Thánh) |
| 1 acre-feet | 5607 cor (Kinh Thánh) |
| 2 acre-feet | 11213 cor (Kinh Thánh) |
| 3 acre-feet | 16820 cor (Kinh Thánh) |
| 5 acre-feet | 28034 cor (Kinh Thánh) |
| 10 acre-feet | 56067 cor (Kinh Thánh) |
| 20 acre-feet | 112135 cor (Kinh Thánh) |
| 50 acre-feet | 280337 cor (Kinh Thánh) |
| 100 acre-feet | 560674 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 acre-feet | 5606736 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi acre-feet sang cor (Kinh Thánh)
1 acre-feet = 5607 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 0.000178 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang cor (Kinh Thánh):
15 acre-feet = 15 × 5607 cor (Kinh Thánh) = 84101 cor (Kinh Thánh)