Chuyển đổi acre-feet sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet [ac*ft] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang minim (Anh)
| acre-feet [ac*ft] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 208379960 minim (Anh) |
| 0.10 acre-feet | 2083799598 minim (Anh) |
| 1 acre-feet | 20837995975 minim (Anh) |
| 2 acre-feet | 41675991951 minim (Anh) |
| 3 acre-feet | 62513987926 minim (Anh) |
| 5 acre-feet | 104189979877 minim (Anh) |
| 10 acre-feet | 208379959754 minim (Anh) |
| 20 acre-feet | 416759919507 minim (Anh) |
| 50 acre-feet | 1041899798768 minim (Anh) |
| 100 acre-feet | 2083799597537 minim (Anh) |
| 1000 acre-feet | 20837995975365 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi acre-feet sang minim (Anh)
1 acre-feet = 20837995975 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.000000 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang minim (Anh):
15 acre-feet = 15 × 20837995975 minim (Anh) = 312569939630 minim (Anh)