Chuyển đổi acre-feet sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet [ac*ft] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| acre-feet [ac*ft] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 1251269 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 acre-feet | 12512695 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 acre-feet | 125126949 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 acre-feet | 250253897 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 acre-feet | 375380846 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 acre-feet | 625634743 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 acre-feet | 1251269486 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 acre-feet | 2502538971 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 acre-feet | 6256347429 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 acre-feet | 12512694857 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 acre-feet | 125126948571 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi acre-feet sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 acre-feet = 125126949 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000000 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 acre-feet = 15 × 125126949 thìa tráng miệng (Mỹ) = 1876904229 thìa tráng miệng (Mỹ)