Chuyển đổi acre-feet sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet [ac*ft] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang quart (Anh)
| acre-feet [ac*ft] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 10853 quart (Anh) |
| 0.10 acre-feet | 108531 quart (Anh) |
| 1 acre-feet | 1085312 quart (Anh) |
| 2 acre-feet | 2170625 quart (Anh) |
| 3 acre-feet | 3255937 quart (Anh) |
| 5 acre-feet | 5426561 quart (Anh) |
| 10 acre-feet | 10853123 quart (Anh) |
| 20 acre-feet | 21706246 quart (Anh) |
| 50 acre-feet | 54265615 quart (Anh) |
| 100 acre-feet | 108531229 quart (Anh) |
| 1000 acre-feet | 1085312290 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi acre-feet sang quart (Anh)
1 acre-feet = 1085312 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 0.000001 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang quart (Anh):
15 acre-feet = 15 × 1085312 quart (Anh) = 16279684 quart (Anh)