Chuyển đổi acre-feet sang cab (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet [ac*ft] sang đơn vị cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang cab (Kinh Thánh)
| acre-feet [ac*ft] | cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 10092 cab (Kinh Thánh) |
| 0.10 acre-feet | 100921 cab (Kinh Thánh) |
| 1 acre-feet | 1009212 cab (Kinh Thánh) |
| 2 acre-feet | 2018425 cab (Kinh Thánh) |
| 3 acre-feet | 3027637 cab (Kinh Thánh) |
| 5 acre-feet | 5046062 cab (Kinh Thánh) |
| 10 acre-feet | 10092124 cab (Kinh Thánh) |
| 20 acre-feet | 20184249 cab (Kinh Thánh) |
| 50 acre-feet | 50460622 cab (Kinh Thánh) |
| 100 acre-feet | 100921243 cab (Kinh Thánh) |
| 1000 acre-feet | 1009212431 cab (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi acre-feet sang cab (Kinh Thánh)
1 acre-feet = 1009212 cab (Kinh Thánh)
1 cab (Kinh Thánh) = 0.000001 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang cab (Kinh Thánh):
15 acre-feet = 15 × 1009212 cab (Kinh Thánh) = 15138186 cab (Kinh Thánh)