Chuyển đổi acre-feet sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet [ac*ft] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang Koku (Nhật Bản)
| acre-feet [ac*ft] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 68.38 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 acre-feet | 683.78 Koku (Nhật Bản) |
| 1 acre-feet | 6838 Koku (Nhật Bản) |
| 2 acre-feet | 13676 Koku (Nhật Bản) |
| 3 acre-feet | 20514 Koku (Nhật Bản) |
| 5 acre-feet | 34189 Koku (Nhật Bản) |
| 10 acre-feet | 68378 Koku (Nhật Bản) |
| 20 acre-feet | 136757 Koku (Nhật Bản) |
| 50 acre-feet | 341892 Koku (Nhật Bản) |
| 100 acre-feet | 683784 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 acre-feet | 6837836 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi acre-feet sang Koku (Nhật Bản)
1 acre-feet = 6838 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 0.000146 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang Koku (Nhật Bản):
15 acre-feet = 15 × 6838 Koku (Nhật Bản) = 102568 Koku (Nhật Bản)