Chuyển đổi acre-feet sang yard khối
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet sang yard khối
| acre-feet [ac*ft] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet | 16.13 yard khối |
| 0.10 acre-feet | 161.33 yard khối |
| 1 acre-feet | 1613 yard khối |
| 2 acre-feet | 3227 yard khối |
| 3 acre-feet | 4840 yard khối |
| 5 acre-feet | 8067 yard khối |
| 10 acre-feet | 16133 yard khối |
| 20 acre-feet | 32267 yard khối |
| 50 acre-feet | 80667 yard khối |
| 100 acre-feet | 161333 yard khối |
| 1000 acre-feet | 1613333 yard khối |
Cách chuyển đổi acre-feet sang yard khối
1 acre-feet = 1613 yard khối
1 yard khối = 0.000620 acre-feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet sang yard khối:
15 acre-feet = 15 × 1613 yard khối = 24200 yard khối