Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.001028 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.0103 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.1028 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.2057 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.3085 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.5142 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 1.03 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 2.06 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 5.14 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 10.28 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 102.83 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.102833 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 9.72 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.102833 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 1.54 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)