Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị lít/giây [L/s]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang lít/giây
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000631 lít/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.006309 lít/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.0631 lít/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.1262 lít/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.1893 lít/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.3155 lít/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.6309 lít/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 1.26 lít/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 3.15 lít/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 6.31 lít/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 63.09 lít/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang lít/giây
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.063090 lít/giây
1 lít/giây = 15.85 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang lít/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.063090 lít/giây = 0.946353 lít/giây