Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giây
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000139 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.001388 gallon (Anh)/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.0139 gallon (Anh)/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.0278 gallon (Anh)/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.0416 gallon (Anh)/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.0694 gallon (Anh)/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.1388 gallon (Anh)/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 0.2776 gallon (Anh)/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 0.6939 gallon (Anh)/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 1.39 gallon (Anh)/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 13.88 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giây
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.013878 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 72.06 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.013878 gallon (Anh)/giây = 0.208169 gallon (Anh)/giây