Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/phút

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 0.008327 gallon (Anh)/phút
0.10 gallon (Mỹ)/phút 0.0833 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút 0.8327 gallon (Anh)/phút
2 gallon (Mỹ)/phút 1.67 gallon (Anh)/phút
3 gallon (Mỹ)/phút 2.50 gallon (Anh)/phút
5 gallon (Mỹ)/phút 4.16 gallon (Anh)/phút
10 gallon (Mỹ)/phút 8.33 gallon (Anh)/phút
20 gallon (Mỹ)/phút 16.65 gallon (Anh)/phút
50 gallon (Mỹ)/phút 41.63 gallon (Anh)/phút
100 gallon (Mỹ)/phút 83.27 gallon (Anh)/phút
1000 gallon (Mỹ)/phút 832.67 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.832674 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 1.20 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/phút:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.832674 gallon (Anh)/phút = 12.49 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.