Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giờ

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 79.94 ounce (Anh)/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/phút 799.37 ounce (Anh)/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút 7994 ounce (Anh)/giờ
2 gallon (Mỹ)/phút 15987 ounce (Anh)/giờ
3 gallon (Mỹ)/phút 23981 ounce (Anh)/giờ
5 gallon (Mỹ)/phút 39968 ounce (Anh)/giờ
10 gallon (Mỹ)/phút 79937 ounce (Anh)/giờ
20 gallon (Mỹ)/phút 159873 ounce (Anh)/giờ
50 gallon (Mỹ)/phút 399684 ounce (Anh)/giờ
100 gallon (Mỹ)/phút 799367 ounce (Anh)/giờ
1000 gallon (Mỹ)/phút 7993672 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giờ

1 gallon (Mỹ)/phút = 7994 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000125 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 7994 ounce (Anh)/giờ = 119905 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.