Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 14.40 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/phút 144.00 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/phút 1440 gallon (Mỹ)/ngày
2 gallon (Mỹ)/phút 2880 gallon (Mỹ)/ngày
3 gallon (Mỹ)/phút 4320 gallon (Mỹ)/ngày
5 gallon (Mỹ)/phút 7200 gallon (Mỹ)/ngày
10 gallon (Mỹ)/phút 14400 gallon (Mỹ)/ngày
20 gallon (Mỹ)/phút 28800 gallon (Mỹ)/ngày
50 gallon (Mỹ)/phút 72000 gallon (Mỹ)/ngày
100 gallon (Mỹ)/phút 144000 gallon (Mỹ)/ngày
1000 gallon (Mỹ)/phút 1440000 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/phút = 1440 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000694 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 1440 gallon (Mỹ)/ngày = 21600 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.