Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

gallon (Anh)/ngày

Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/ngày

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 11.99 gallon (Anh)/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/phút 119.91 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Mỹ)/phút 1199 gallon (Anh)/ngày
2 gallon (Mỹ)/phút 2398 gallon (Anh)/ngày
3 gallon (Mỹ)/phút 3597 gallon (Anh)/ngày
5 gallon (Mỹ)/phút 5995 gallon (Anh)/ngày
10 gallon (Mỹ)/phút 11991 gallon (Anh)/ngày
20 gallon (Mỹ)/phút 23981 gallon (Anh)/ngày
50 gallon (Mỹ)/phút 59953 gallon (Anh)/ngày
100 gallon (Mỹ)/phút 119905 gallon (Anh)/ngày
1000 gallon (Mỹ)/phút 1199051 gallon (Anh)/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/ngày

1 gallon (Mỹ)/phút = 1199 gallon (Anh)/ngày

1 gallon (Anh)/ngày = 0.000834 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 1199 gallon (Anh)/ngày = 17986 gallon (Anh)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.