Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang centimét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
centimét/giây [centimeter/second]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang centimét/giây

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] centimét/giây [centimeter/second]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 0.6309 centimét/giây
0.10 gallon (Mỹ)/phút 6.31 centimét/giây
1 gallon (Mỹ)/phút 63.09 centimét/giây
2 gallon (Mỹ)/phút 126.18 centimét/giây
3 gallon (Mỹ)/phút 189.27 centimét/giây
5 gallon (Mỹ)/phút 315.45 centimét/giây
10 gallon (Mỹ)/phút 630.90 centimét/giây
20 gallon (Mỹ)/phút 1262 centimét/giây
50 gallon (Mỹ)/phút 3155 centimét/giây
100 gallon (Mỹ)/phút 6309 centimét/giây
1000 gallon (Mỹ)/phút 63090 centimét/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang centimét/giây

1 gallon (Mỹ)/phút = 63.09 centimét/giây

1 centimét/giây = 0.015850 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang centimét/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 63.09 centimét/giây = 946.35 centimét/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.