Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 3.7571602974537e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 1.68 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 16.79 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 167.92 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 335.84 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 503.76 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 839.60 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 1679 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 3358 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 8396 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 16792 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 167920 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
1 gallon (Mỹ)/phút = 167.92 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.005955 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C):
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 167.92 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 2519 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)