Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 0.3429 thùng (Mỹ)/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/phút 3.43 thùng (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/phút 34.29 thùng (Mỹ)/ngày
2 gallon (Mỹ)/phút 68.57 thùng (Mỹ)/ngày
3 gallon (Mỹ)/phút 102.86 thùng (Mỹ)/ngày
5 gallon (Mỹ)/phút 171.43 thùng (Mỹ)/ngày
10 gallon (Mỹ)/phút 342.86 thùng (Mỹ)/ngày
20 gallon (Mỹ)/phút 685.71 thùng (Mỹ)/ngày
50 gallon (Mỹ)/phút 1714 thùng (Mỹ)/ngày
100 gallon (Mỹ)/phút 3429 thùng (Mỹ)/ngày
1000 gallon (Mỹ)/phút 34286 thùng (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/phút = 34.29 thùng (Mỹ)/ngày

1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.029167 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 34.29 thùng (Mỹ)/ngày = 514.29 thùng (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.