Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000004 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.000040 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.000397 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.000794 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.001190 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.001984 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.003968 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 0.007937 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 0.0198 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 0.0397 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 0.3968 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.000397 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 2520 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang thùng (Mỹ)/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.000397 thùng (Mỹ)/giây = 0.005952 thùng (Mỹ)/giây