Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/ngày

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 0.000044 acre-feet/ngày
0.10 gallon (Mỹ)/phút 0.000442 acre-feet/ngày
1 gallon (Mỹ)/phút 0.004419 acre-feet/ngày
2 gallon (Mỹ)/phút 0.008838 acre-feet/ngày
3 gallon (Mỹ)/phút 0.0133 acre-feet/ngày
5 gallon (Mỹ)/phút 0.0221 acre-feet/ngày
10 gallon (Mỹ)/phút 0.0442 acre-feet/ngày
20 gallon (Mỹ)/phút 0.0884 acre-feet/ngày
50 gallon (Mỹ)/phút 0.2210 acre-feet/ngày
100 gallon (Mỹ)/phút 0.4419 acre-feet/ngày
1000 gallon (Mỹ)/phút 4.42 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/ngày

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.004419 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 226.29 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/ngày:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.004419 acre-feet/ngày = 0.066288 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.