Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giây

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 0.0222 ounce (Anh)/giây
0.10 gallon (Mỹ)/phút 0.2220 ounce (Anh)/giây
1 gallon (Mỹ)/phút 2.22 ounce (Anh)/giây
2 gallon (Mỹ)/phút 4.44 ounce (Anh)/giây
3 gallon (Mỹ)/phút 6.66 ounce (Anh)/giây
5 gallon (Mỹ)/phút 11.10 ounce (Anh)/giây
10 gallon (Mỹ)/phút 22.20 ounce (Anh)/giây
20 gallon (Mỹ)/phút 44.41 ounce (Anh)/giây
50 gallon (Mỹ)/phút 111.02 ounce (Anh)/giây
100 gallon (Mỹ)/phút 222.05 ounce (Anh)/giây
1000 gallon (Mỹ)/phút 2220 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giây

1 gallon (Mỹ)/phút = 2.22 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.450357 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang ounce (Anh)/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 2.22 ounce (Anh)/giây = 33.31 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.