Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce/phút [oz/min]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce/phút

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] ounce/phút [oz/min]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 1.28 ounce/phút
0.10 gallon (Mỹ)/phút 12.80 ounce/phút
1 gallon (Mỹ)/phút 128.00 ounce/phút
2 gallon (Mỹ)/phút 256.00 ounce/phút
3 gallon (Mỹ)/phút 384.00 ounce/phút
5 gallon (Mỹ)/phút 640.00 ounce/phút
10 gallon (Mỹ)/phút 1280 ounce/phút
20 gallon (Mỹ)/phút 2560 ounce/phút
50 gallon (Mỹ)/phút 6400 ounce/phút
100 gallon (Mỹ)/phút 12800 ounce/phút
1000 gallon (Mỹ)/phút 128000 ounce/phút

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang ounce/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 128.00 ounce/phút

1 ounce/phút = 0.007812 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang ounce/phút:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 128.00 ounce/phút = 1920 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.