Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị mét khối/giây [m^3/s]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
mét khối/giây [m^3/s]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

mét khối/giây

Định nghĩa: mét khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/giây

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] mét khối/giây [m^3/s]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 0.000001 mét khối/giây
0.10 gallon (Mỹ)/phút 0.000006 mét khối/giây
1 gallon (Mỹ)/phút 0.000063 mét khối/giây
2 gallon (Mỹ)/phút 0.000126 mét khối/giây
3 gallon (Mỹ)/phút 0.000189 mét khối/giây
5 gallon (Mỹ)/phút 0.000315 mét khối/giây
10 gallon (Mỹ)/phút 0.000631 mét khối/giây
20 gallon (Mỹ)/phút 0.001262 mét khối/giây
50 gallon (Mỹ)/phút 0.003155 mét khối/giây
100 gallon (Mỹ)/phút 0.006309 mét khối/giây
1000 gallon (Mỹ)/phút 0.0631 mét khối/giây

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/giây

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.000063 mét khối/giây

1 mét khối/giây = 15850 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang mét khối/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.000063 mét khối/giây = 0.000946 mét khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.