Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang centimét/giờ
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 2271 centimét/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 22712 centimét/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 227125 centimét/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 454249 centimét/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 681374 centimét/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 1135624 centimét/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 2271247 centimét/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 4542494 centimét/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 11356236 centimét/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 22712472 centimét/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 227124720 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang centimét/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút = 227125 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.000004 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang centimét/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 227125 centimét/giờ = 3406871 centimét/giờ