Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang inch khối/phút
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 2.31 inch khối/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 23.10 inch khối/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 231.00 inch khối/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 462.00 inch khối/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 693.00 inch khối/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 1155 inch khối/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 2310 inch khối/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 4620 inch khối/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 11550 inch khối/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 23100 inch khối/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 231000 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang inch khối/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 231.00 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.004329 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang inch khối/phút:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 231.00 inch khối/phút = 3465 inch khối/phút