Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/giây
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000022 feet khối/giây |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.000223 feet khối/giây |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.002228 feet khối/giây |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.004456 feet khối/giây |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.006684 feet khối/giây |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.0111 feet khối/giây |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.0223 feet khối/giây |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 0.0446 feet khối/giây |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 0.1114 feet khối/giây |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 0.2228 feet khối/giây |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 2.23 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/giây
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.002228 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 448.83 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang feet khối/giây:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.002228 feet khối/giây = 0.033420 feet khối/giây