Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giờ
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.4996 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 5.00 gallon (Anh)/giờ |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 49.96 gallon (Anh)/giờ |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 99.92 gallon (Anh)/giờ |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 149.88 gallon (Anh)/giờ |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 249.80 gallon (Anh)/giờ |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 499.60 gallon (Anh)/giờ |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 999.21 gallon (Anh)/giờ |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 2498 gallon (Anh)/giờ |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 4996 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 49960 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút = 49.96 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 0.020016 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang gallon (Anh)/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 49.96 gallon (Anh)/giờ = 749.41 gallon (Anh)/giờ