Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị lít/phút [L/min]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang lít/phút
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.0379 lít/phút |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.3785 lít/phút |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 3.79 lít/phút |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 7.57 lít/phút |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 11.36 lít/phút |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 18.93 lít/phút |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 37.85 lít/phút |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 75.71 lít/phút |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 189.27 lít/phút |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 378.54 lít/phút |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 3785 lít/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang lít/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 3.79 lít/phút
1 lít/phút = 0.264173 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang lít/phút:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 3.79 lít/phút = 56.78 lít/phút