Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang inch khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
inch khối/giờ [in^3/h]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang inch khối/giờ

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] inch khối/giờ [in^3/h]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 138.60 inch khối/giờ
0.10 gallon (Mỹ)/phút 1386 inch khối/giờ
1 gallon (Mỹ)/phút 13860 inch khối/giờ
2 gallon (Mỹ)/phút 27720 inch khối/giờ
3 gallon (Mỹ)/phút 41580 inch khối/giờ
5 gallon (Mỹ)/phút 69300 inch khối/giờ
10 gallon (Mỹ)/phút 138600 inch khối/giờ
20 gallon (Mỹ)/phút 277200 inch khối/giờ
50 gallon (Mỹ)/phút 693000 inch khối/giờ
100 gallon (Mỹ)/phút 1386000 inch khối/giờ
1000 gallon (Mỹ)/phút 13860001 inch khối/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang inch khối/giờ

1 gallon (Mỹ)/phút = 13860 inch khối/giờ

1 inch khối/giờ = 0.000072 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang inch khối/giờ:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 13860 inch khối/giờ = 207900 inch khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.