Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/năm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
acre-feet/năm [ac*ft/y]

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/năm

gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] acre-feet/năm [ac*ft/y]
0.01 gallon (Mỹ)/phút 0.0161 acre-feet/năm
0.10 gallon (Mỹ)/phút 0.1613 acre-feet/năm
1 gallon (Mỹ)/phút 1.61 acre-feet/năm
2 gallon (Mỹ)/phút 3.23 acre-feet/năm
3 gallon (Mỹ)/phút 4.84 acre-feet/năm
5 gallon (Mỹ)/phút 8.06 acre-feet/năm
10 gallon (Mỹ)/phút 16.13 acre-feet/năm
20 gallon (Mỹ)/phút 32.26 acre-feet/năm
50 gallon (Mỹ)/phút 80.65 acre-feet/năm
100 gallon (Mỹ)/phút 161.30 acre-feet/năm
1000 gallon (Mỹ)/phút 1613 acre-feet/năm

Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/năm

1 gallon (Mỹ)/phút = 1.61 acre-feet/năm

1 acre-feet/năm = 0.619963 gallon (Mỹ)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang acre-feet/năm:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 1.61 acre-feet/năm = 24.19 acre-feet/năm

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.