Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 0.000343 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 0.003429 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 0.0343 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 0.0686 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 0.1029 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 0.1714 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 0.3429 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 0.6857 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 1.71 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 3.43 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 34.29 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.034286 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 29.17 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 0.034286 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.514286 kilôthùng (Mỹ)/ngày