Chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang lít/ngày
| gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ)/phút | 54.51 lít/ngày |
| 0.10 gallon (Mỹ)/phút | 545.10 lít/ngày |
| 1 gallon (Mỹ)/phút | 5451 lít/ngày |
| 2 gallon (Mỹ)/phút | 10902 lít/ngày |
| 3 gallon (Mỹ)/phút | 16353 lít/ngày |
| 5 gallon (Mỹ)/phút | 27255 lít/ngày |
| 10 gallon (Mỹ)/phút | 54510 lít/ngày |
| 20 gallon (Mỹ)/phút | 109020 lít/ngày |
| 50 gallon (Mỹ)/phút | 272550 lít/ngày |
| 100 gallon (Mỹ)/phút | 545099 lít/ngày |
| 1000 gallon (Mỹ)/phút | 5450993 lít/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ)/phút sang lít/ngày
1 gallon (Mỹ)/phút = 5451 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000183 gallon (Mỹ)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ)/phút sang lít/ngày:
15 gallon (Mỹ)/phút = 15 × 5451 lít/ngày = 81765 lít/ngày